quốc đại
Định nghĩa
- Danh từ riêng (tên gọi tắt):
- Đảng Quốc đại: Tên gọi tắt của Đảng Quốc dân Đại hội, một chính đảng lớn và lâu đời ở Ấn Độ, có vai trò quan trọng trong phong trào giành độc lập và lãnh đạo đất nước sau đó.
- Lưu ý: Từ "quốc đại" thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc chính trị để chỉ tổ chức này, không phải một khái niệm chung chung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đảng Quốc đại là lực lượng chủ chốt trong cuộc đấu tranh giành độc lập của Ấn Độ. (Đảng Quốc dân Đại hội đóng vai trò then chốt trong phong trào giải phóng dân tộc Ấn Độ.)
- Nhiều thủ tướng Ấn Độ xuất thân từ Đảng Quốc đại. (Nhiều thủ tướng Ấn Độ là thành viên của Đảng Quốc dân Đại hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"phái Quốc đại": chỉ nhóm hoặc phe phái trong Đảng Quốc đại.
- Phái Quốc đại cấp tiến ủng hộ cải cách ruộng đất. (Nhóm cấp tiến trong Đảng Quốc dân Đại hội ủng hộ cải cách ruộng đất.)
"lịch sử Quốc đại": lịch sử hoạt động của Đảng Quốc đại.
- Lịch sử Quốc đại gắn liền với phong trào bất bạo động của Gandhi. (Lịch sử Đảng Quốc dân Đại hội gắn liền với phong trào bất bạo động của Gandhi.)
Biến thể và từ gần giống
Quốc dân Đại hội (danh từ): tên đầy đủ của Đảng Quốc đại.
- Quốc dân Đại hội Ấn Độ được thành lập năm 1885. (Đảng Quốc dân Đại hội Ấn Độ được thành lập năm 1885.)
Đảng Quốc đại (danh từ): cách gọi đầy đủ hơn, thường dùng trong văn bản chính thức.
- Đảng Quốc đại giành chiến thắng trong cuộc bầu cử đầu tiên. (Đảng Quốc dân Đại hội giành chiến thắng trong cuộc bầu cử đầu tiên.)
Từ đồng nghĩa
- Đảng Quốc dân Đại hội: tên chính thức, đồng nghĩa hoàn toàn với "quốc đại" trong ngữ cảnh chính trị Ấn Độ.
- Đảng Quốc đại: cách gọi phổ biến, đồng nghĩa với "quốc đại".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "quốc đại" ngoài các cụm từ chỉ tổ chức chính trị.